TỔNG QUAN
| Mạng | : GSM 850 / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900, HSDPA 850 / 1900 / 2100 |
| Ra mắt | : Tháng 06 năm 2009 |
| Ngôn ngữ | : Có nhiều |
KÍCH THƯỚC
| Kích thước | : 115.5 x 62.1 x 12.3 mm |
| Trọng lượng | : 135 g |
HIỂN THỊ
| Màn hình | : Màn hình cảm ứng , 16 triệu màu : 320 x 480 pixels, 3.5 inches |
| Bàn phím | : - Multi-touch input method : - Accelerometer sensor for auto-rotate : - Proximity sensor for auto turn-off : - Scratch-resistant surface : - Ambient light sensor |
NHẠC CHUÔNG
| Kiểu chuông | : Âm thanh đa âm, MP3 |
| Rung | : Có |
BỘ NHỚ
| Lưu trong máy | : Có nhiều |
| Lưu trữ cuộc gọi | : 100 cuộc gọi đi, 100 cuộc gọi đến, 100 cuộc gọi nhỡ |
| Khe cắm thẻ nhớ | : Không |
| Bộ nhớ trong | : 16GB/32GB bộ nhớ chia sẻ |
PHẦN MỀM
| Hệ điều hành | : Mac OS X v10.4.11 |
| Tin nhắn | : SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging |
MEDIA
| Tích hợp Camera | : 3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus |
| Quay Video | : Có |
| Nghe nhạc | : MP3, AAC, AAC+, AAC++, AMR, WMA |
| Game | : Có, có thể tải thêm |
DỮ LIỆU
| GPRS | : Có |
| HSCSD | : Không |
| EDGE | : Có |
| 3G | : Có, HSDPA |
| WLAN | : Có, Wi-Fi 802.11b/g, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, 54 Mbit/s |
| Bluetooth | : Có, v2.0 |
| Hồng ngoại | : Không |
| USB | : Có, v2.0 |
| Tính năng đặc biệt | : Bản đồ Google Maps : Hỗ trợ định toàn cầu GPS : Hỗ trợ A-GPS function : Hỗ trợ Widgets : iPod audio/video player : TV output : Chức năng PIM including calendar, to-do list : Photo browser/editor : Ghi âm : Loa ngoài |
KẾT NỐI
| Đồng bộ hóa Dữ liệu | : Có, v2.0 |
| Cách nhập dữ liệu | : Bàn phím |
| GPS | : Có hỗ trợ A-GPS |
PIN
| Pin | : Pin chuẩn, Li-Ion |
| Thời gian đàm thoại | : Up to 12 h (2G) / Up to 5 h (3G) |
| Thời gian chờ | : Lên tới 300 h |







